頂港有名聲,下港上出名
giản thể: 顶港有名声,下港上出名
dǐnggǎngyǒumíngshēng,xiàgǎngshàngchūmíng
[ㄉㄧㄥˇ ㄍㄤˇ ㄧㄡˇ ㄇㄧㄥˊ ㄕㄥ ㄒㄧㄚˋ ㄍㄤˇ ㄕㄤˋ ㄔㄨ ㄇㄧㄥˊ]
ĐỈNH CẢNG HỮU DANH THANH , HẠ CẢNG THƯỢNG XUẤT DANH
- 1.Đỉnh cảng nổi tiếng, hạ cảng lên tiếng (dân ca Quảng Đông) danh tiếng lan rộng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 頂đỉnh, đínhtrên cùng, đỉnh, núi cao
- 港cảngcảng, bến
- 有hữucó — có, sở hữu, nắm giữ
- 名danhtên, chức danh, phẩm cấp, vị trí
- 聲thanhtiếng, âm thanh, tiếng ồn
- 下hạdưới — dưới, dưới mặt, dưới cấp
- 港cảngcảng, bến
- 上thượng, thướngtrên — trên, cao cấp, cao nhất
- 出xuấtxuất — ra đi, gửi đi
- 名danhtên, chức danh, phẩm cấp, vị trí
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.