學華語Kaori Dict

giản thể:

guǎn

ㄍㄨㄢˇ

QUÁN

  1. 1.toà nhà
  2. 2.cửa hàng
  3. 3.thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đại sứ quán hoặc lãnh sự quán
  2. 5.phòng học (cũ)
  3. 6.LT:家[jia1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

館 nghĩa là gì? · Kaori Dict