- 1.toà nhà
- 2.cửa hàng
- 3.thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đại sứ quán hoặc lãnh sự quán
- 5.phòng học (cũ)
- 6.LT:家[jia1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.