香港工會聯合會
giản thể: 香港工会联合会
XiānggǎngGōnghuìLiánhéhuì
[ㄒㄧㄤ ㄍㄤˇ ㄍㄨㄥ ㄏㄨㄟˋ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄟˋ]
HƯƠNG CẢNG CÔNG HỘI LIÊN HỢP HỘI
- 1.Liên đoàn Công đoàn Hong Kong

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.