香港金融管理局
XiānggǎngJīnróngGuǎnlǐjú
[ㄒㄧㄤ ㄍㄤˇ ㄐㄧㄣ ㄖㄨㄥˊ ㄍㄨㄢˇ ㄌㄧˇ ㄐㄩˊ]
HƯƠNG CẢNG KIM DUNG QUẢN LÝ CỤC
- 1.Cơ quan Quản lý Tiền tệ Hồng Kông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.