馬尾穿豆腐,提不起來
giản thể: 马尾穿豆腐,提不起来
mǎwěichuāndòufu,tíbuqǐlai
[ㄇㄚˇ ㄨㄟˇ ㄔㄨㄢ ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙ ㄊㄧˊ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ ㄌㄞ˙]
MÃ VĨ XUYÊN ĐẬU HỦ , ĐỀ BẤT KHỞI LAI
- 1.nghĩa đen: như đậu hủ xâu bằng đuôi ngựa, không thể nhấc lên
- 2.nghĩa bóng: đừng nói về việc này (chơi chữ với 提[ti2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.