麥迪遜廣場花園
giản thể: 麦迪逊广场花园
MàidíxùnGuǎngchǎngHuāyuán
[ㄇㄞˋ ㄉㄧˊ ㄒㄩㄣˋ ㄍㄨㄤˇ ㄔㄤˇ ㄏㄨㄚ ㄩㄢˊ]
MẠCH ĐỊCH TỐN NGHIỄM TRƯỜNG HOA VIÊN
- 1.Madison Square Garden

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.