字義Nghĩa
chỉ, chỉ, chỉmáy dịch
zhǐCHỈ
- 1.biến thể của 只[zhi3]
qíKỲ
- 1.áo cà sa của hòa thượng hoặc ni cô
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 氏 [shì] chỉ âm.
祇 — Vải
組詞Từ chứa chữ này
- 只要chỉ cần
- 只是chỉ; chỉ là; không gì ngoài
- 只好không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
- 只能chỉ có thể
- 只有chỉ có ...
- 只見nhìn thấy (cùng một điều) lặp đi lặp lại
- 只不過chỉ
- 只得không có cách nào khác ngoài; đành phải
- 只管chỉ chăm chú vào một việc
- 只顧chỉ mải mê (một việc)
- 船隻tàu
- 隻身một mình; tự thân
- 不只không chỉ
- 只怕e rằng...
- 只消chỉ cần
- 只讀chỉ đọc (tin học)