學華語Kaori Dict

一朝被蛇咬,十年怕井繩

giản thể: 一朝被蛇咬,十年怕井绳

zhāobèishéyǎo,shíniánjǐngshéng

ㄧ ㄓㄠ ㄅㄟˋ ㄕㄜˊ ㄧㄠˇ ㄕˊ ㄋㄧㄢˊ ㄆㄚˋ ㄐㄧㄥˇ ㄕㄥˊ

NHẤT TRIÊU BỊ XÀ GIẢO , THẬP NIÊN PHẠ TỈNH THỪNG

  1. 1.một lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng
  2. 2.một lần bị tổn thương, mười lần cẩn trọng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
  • BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一朝被蛇咬,十年怕井繩 nghĩa là gì? · Kaori Dict