兩手不沾陽春水
giản thể: 两手不沾阳春水
liǎngshǒubùzhānyángchūnshuǐ
[ㄌㄧㄤˇ ㄕㄡˇ ㄅㄨˋ ㄓㄢ ㄧㄤˊ ㄔㄨㄣ ㄕㄨㄟˇ]
LƯỠNG THỦ BẤT TRIÊM DƯƠNG XUÂN THUỶ
- 1.xem 十指不沾陽春水|十指不沾阳春水[shi2 zhi3 bu4 zhan1 yang2 chun1 shui3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.