中國伊斯蘭教協會
giản thể: 中国伊斯兰教协会
ZhōngguóYīsīlánjiàoXiéhuì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄧ ㄙ ㄌㄢˊ ㄐㄧㄠˋ ㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG QUỐC Y TƯ LAN GIÁO HIỆP HỘI
- 1.Hiệp hội Hồi giáo Yêu nước Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.