中國海洋石油總公司
giản thể: 中国海洋石油总公司
ZhōngguóHǎiyángShíyóuZǒnggōngsī
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄏㄞˇ ㄧㄤˊ ㄕˊ ㄧㄡˊ ㄗㄨㄥˇ ㄍㄨㄥ ㄙ]
TRUNG QUỐC HẢI DƯƠNG THẠCH DẦU TỔNG CÔNG TI
- 1.Tập đoàn Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.