中國消費者協會
giản thể: 中国消费者协会
ZhōngguóXiāofèizhěXiéhuì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄒㄧㄠ ㄈㄟˋ ㄓㄜˇ ㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG QUỐC TIÊU PHÍ GIẢ HIỆP HỘI
- 1.Hiệp hội Người tiêu dùng Trung Quốc (CCA)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.