中國國家環境保護總局
giản thể: 中国国家环境保护总局
ZhōngguóGuójiāHuánjìngBǎohùZǒngjú
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄥˋ ㄅㄠˇ ㄏㄨˋ ㄗㄨㄥˇ ㄐㄩˊ]
TRUNG QUỐC QUỐC GIA HOÀN CẢNH BẢO HỘ TỔNG CỤC
- 1.Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.