中國文學藝術界聯合會
giản thể: 中国文学艺术界联合会
ZhōngguóWénxuéYìshùjièLiánhéhuì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄨㄣˊ ㄒㄩㄝˊ ㄧˋ ㄕㄨˋ ㄐㄧㄝˋ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG QUỐC VĂN HỌC NGHỆ THUẬT GIỚI LIÊN HỢP HỘI
- 1.Liên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)
- 2.viết tắt thành 文聯|文联

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.