學華語Kaori Dict

臨淵羨魚,不如退而結網

giản thể: 临渊羡鱼,不如退而结网

línyuānxiàn,tuìérjiéwǎng

ㄌㄧㄣˊ ㄩㄢ ㄒㄧㄢˋ ㄩˊ ㄅㄨˋ ㄖㄨˊ ㄊㄨㄟˋ ㄦˊ ㄐㄧㄝˊ ㄨㄤˇ

LÂM UYÊN TIỆN NGƯ , BẤT NHƯ THOÁI NHI KẾT VÕNG

  1. 1.tốt hơn nên về nhà đan lưới còn hơn đứng bên bờ ao mà thèm thuồng cá (thành ngữ)
  2. 2.một người nên có những bước đi thực tiễn để đạt mục tiêu của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

临渊羡鱼,不如退而结网 nghĩa là gì? · Kaori Dict