亞歷山大·杜布切克
giản thể: 亚历山大·杜布切克
Yàlìshāndà·Dùbùqiēkè
[ㄧㄚˋ ㄌㄧˋ ㄕㄢ ㄉㄚˋ ㄉㄨˋ ㄅㄨˋ ㄑㄧㄝ ㄎㄜˋ]
Á LỊCH SƠN ĐẠI · ĐỖ BỐ THIẾT KHẮC
- 1.Alexander Dubček (1921-1992), lãnh đạo Tiệp Khắc (1968-1969)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.