任憑風浪起,穩坐釣魚臺
giản thể: 任凭风浪起,稳坐钓鱼台
rènpíngfēnglàngqǐ,wěnzuòdiàoyútái
[ㄖㄣˋ ㄆㄧㄥˊ ㄈㄥ ㄌㄤˋ ㄑㄧˇ ㄨㄣˇ ㄗㄨㄛˋ ㄉㄧㄠˋ ㄩˊ ㄊㄞˊ]
NHIỆM BẰNG PHONG LÃNG KHỞI , ỔN TOẠ ĐIẾU NGƯ ĐÀI
- 1.nghĩa đen: ngồi vững trên đài câu cá mặc cho bão tố (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.