學華語Kaori Dict

住房和城鄉建設部

giản thể: 住房和城乡建设部

ZhùfángChéngxiāngJiànshè

ㄓㄨˋ ㄈㄤˊ ㄏㄜˊ ㄔㄥˊ ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄢˋ ㄕㄜˋ ㄅㄨˋ

TRÚ PHÒNG HOÀ THÀNH HƯƠNG KIẾN THIẾT BỘ

  1. 1.Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị-Nông thôn của PRC (MOHURD)
  2. 2.viết tắt thành 住建部[Zhu4 Jian4 bu4]

Cách đọc khác:ZhùfánghéChéngXiāngJiànshèbùBộ Xây dựng và Phát triển Nông thôn Thành thị; Bộ Xây dựng và Phát triển Nông thôn Thành thị Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (MOHURD)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住房和城乡建设部 nghĩa là gì? · Kaori Dict