學華語Kaori Dict

公民權利和政治權利國際公約

giản thể: 公民权利和政治权利国际公约

gōngmínquánlìhézhèngzhìquánlìguójìgōngyuē

[ㄍㄨㄥ ㄇㄧㄣˊ ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ ㄓˋ ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄍㄨㄥ ㄩㄝ]

CÔNG DÂN QUYỀN LỢI HOÀ CHÍNH TRỊ QUYỀN LỢI QUỐC TẾ CÔNG ƯỚC

  1. 1.Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公民权利和政治权利国际公约 nghĩa là gì? · Kaori Dict