再生不良性貧血
giản thể: 再生不良性贫血
zàishēngbùliángxìngpínxuè
[ㄗㄞˋ ㄕㄥ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄥˋ ㄆㄧㄣˊ ㄒㄩㄝˋ]
TÁI SINH BẤT LƯƠNG TÍNH BẦN HUYẾT
- 1.bệnh thiếu máu bất sản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.