冰炭不言,冷熱自明
giản thể: 冰炭不言,冷热自明
bīngtànbùyán,lěngrèzìmíng
[ㄅㄧㄥ ㄊㄢˋ ㄅㄨˋ ㄧㄢˊ ㄌㄥˇ ㄖㄜˋ ㄗˋ ㄇㄧㄥˊ]
BĂNG THÁN BẤT NGÔN , LẠNH NHIỆT TỰ MINH
- 1.như nước đá và than, lạnh hay nóng không cần nói (thành ngữ); nghĩa bóng: chân thành không cần diễn đạt bằng lời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.