創傷後心理壓力緊張綜合症
giản thể: 创伤后心理压力紧张综合症
chuāngshānghòuxīnlǐyālìjǐnzhāngzōnghézhèng
[ㄔㄨㄤ ㄕㄤ ㄏㄡˋ ㄒㄧㄣ ㄌㄧˇ ㄧㄚ ㄌㄧˋ ㄐㄧㄣˇ ㄓㄤ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ]
THƯƠNG THƯƠNG HẬU TÂM LÝ ÁP LỰC KHẨN TRƯƠNG TỔNG HỢP CHỨNG
- 1.rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 創sáng, thương, sangthành lập, tạo ra
- 傷thươngchấn thương, tổn thương
- 後hậusau, phía sau, sau này
- 心tâmtâm — tim, tâm trí, trí tuệ
- 理lý, lílý lẽ, logic
- 壓ápép
- 力lựclực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
- 緊khẩncăng, chặt, căng
- 張trươngGiãn ra, mở rộng, phát triển
- 綜tổng, tông, tốngsắp xếp sợi tơ để dệt
- 合hợp, hiệp, cáp, hạpkết hợp, gắn kết, nối
- 症chứng, trưngbệnh tật
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.