學華語Kaori Dict

初生牛犢不怕虎

giản thể: 初生牛犊不怕虎

chūshēngniú

ㄔㄨ ㄕㄥ ㄋㄧㄡˊ ㄉㄨˊ ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ ㄏㄨˇ

SƠ SINH NGƯU ĐỘC BẤT PHẠ HỔ

  1. 1.nghĩa đen: bê con mới sinh không sợ hổ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: người trẻ không biết sợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初生牛犊不怕虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict