學華語Kaori Dict

創傷後心理壓力緊張綜合症

giản thể: 创伤后心理压力紧张综合症

chuāngshānghòuxīnlǐyālìjǐnzhāngzōnghézhèng

[ㄔㄨㄤ ㄕㄤ ㄏㄡˋ ㄒㄧㄣ ㄌㄧˇ ㄧㄚ ㄌㄧˋ ㄐㄧㄣˇ ㄓㄤ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ]

THƯƠNG THƯƠNG HẬU TÂM LÝ ÁP LỰC KHẨN TRƯƠNG TỔNG HỢP CHỨNG

  1. 1.rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
  • 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創傷後心理壓力緊張綜合症 nghĩa là gì? · Kaori Dict