加勒比國家聯盟
giản thể: 加勒比国家联盟
JiālèbǐGuójiāLiánméng
[ㄐㄧㄚ ㄌㄜˋ ㄅㄧˇ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ]
GIA LẶC TỶ QUỐC GIA LIÊN MINH
- 1.Liên minh các quốc gia Caribe

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.