半路殺出個程咬金
giản thể: 半路杀出个程咬金
bànlùshāchūgèChéngYǎojīn
[ㄅㄢˋ ㄌㄨˋ ㄕㄚ ㄔㄨ ㄍㄜˋ ㄔㄥˊ ㄧㄠˇ ㄐㄧㄣ]
BÁN LỘ SÁT XUẤT CÁ TRÌNH GIẢO KIM
- 1.nghĩa đen: Cheng Yaojin phục kích kẻ địch (câu nói)
- 2.nghĩa bóng: ai đó xuất hiện bất ngờ và phá rối kế hoạch
- 3.người mà sự có mặt bị coi là khó chịu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.