學華語Kaori Dict

占著茅坑不拉屎

giản thể: 占着茅坑不拉屎

zhànzhemáokēngshǐ

ㄓㄢˋ ㄓㄜ˙ ㄇㄠˊ ㄎㄥ ㄅㄨˋ ㄌㄚ ㄕˇ

CHIẾM TRƯỚC MAO KHANH BẤT LẠP THỈ

  1. 1.nghĩa đen: chiếm nhà xí mà không ị (tục ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: giữ khư khư mà không dùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占着茅坑不拉屎 nghĩa là gì? · Kaori Dict