吃不到葡萄說葡萄酸
giản thể: 吃不到葡萄说葡萄酸
chībùdàopútaoshuōpútaosuān
[ㄔ ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ ㄆㄨˊ ㄊㄠ˙ ㄕㄨㄛ ㄆㄨˊ ㄊㄠ˙ ㄙㄨㄢ]
CẬT BẤT ĐÁO BỒ ĐÀO THUYẾT BỒ ĐÀO TOAN
- 1.nho chua (thành ngữ từ ngụ ngôn Aesop)
- 2.nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.