學華語Kaori Dict

吃不到葡萄說葡萄酸

giản thể: 吃不到葡萄说葡萄酸

chīdàotaoshuōtaosuān

ㄔ ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ ㄆㄨˊ ㄊㄠ˙ ㄕㄨㄛ ㄆㄨˊ ㄊㄠ˙ ㄙㄨㄢ

CẬT BẤT ĐÁO BỒ ĐÀO THUYẾT BỒ ĐÀO TOAN

  1. 1.nho chua (thành ngữ từ ngụ ngôn Aesop)
  2. 2.nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃不到葡萄说葡萄酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict