國家軍品貿易局
giản thể: 国家军品贸易局
GuójiāJūnpǐnMàoyìjú
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄐㄩㄣ ㄆㄧㄣˇ ㄇㄠˋ ㄧˋ ㄐㄩˊ]
QUỐC GIA QUÂN PHẨM MẬU DỊCH CỤC
- 1.Cục Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.