國家廣播電視總局
giản thể: 国家广播电视总局
GuójiāGuǎngbōDiànshìZǒngjú
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄍㄨㄤˇ ㄅㄛ ㄉㄧㄢˋ ㄕˋ ㄗㄨㄥˇ ㄐㄩˊ]
QUỐC GIA NGHIỄM BÁ ĐIỆN THỊ TỔNG CỤC
- 1.Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA), trước đây là SAPPRFT, Cục Quản lý Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình (2013-2018) và SARFT, Cục Quản lý Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình (trước 2013)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.