國際腫瘤研究機構
giản thể: 国际肿瘤研究机构
GuójìZhǒngliúYánjiūJīgòu
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄓㄨㄥˇ ㄌㄧㄡˊ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄐㄧ ㄍㄡˋ]
QUỐC TẾ TRŨNG LỰU NGHIÊN CỨU CƠ CẤU
- 1.Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.