國際航空聯合會
giản thể: 国际航空联合会
GuójìHángkōngLiánhéhuì
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄟˋ]
QUỐC TẾ HÀNG KHÔNG LIÊN HỢP HỘI
- 1.Fédération Aéronautique Internationale (FAI), tổ chức thế giới về tàu lượn và thể thao hàng không

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.