國家新聞出版廣電總局
giản thể: 国家新闻出版广电总局
GuójiāXīnwénChūbǎnGuǎngdiànZǒngjú
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄒㄧㄣ ㄨㄣˊ ㄔㄨ ㄅㄢˇ ㄍㄨㄤˇ ㄉㄧㄢˋ ㄗㄨㄥˇ ㄐㄩˊ]
QUỐC GIA TÂN VĂN XUẤT BẢN NGHIỄM ĐIỆN TỔNG CỤC
- 1.Tổng cục Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình (SAPPRFT) (2013-2018) (viết tắt thành 廣電總局|广电总局[Guang3 dian4 Zong3 ju2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.