學華語Kaori Dict

國際腫瘤研究機構

giản thể: 国际肿瘤研究机构

GuóZhǒngliúYánjiūgòu

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄓㄨㄥˇ ㄌㄧㄡˊ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄐㄧ ㄍㄡˋ

QUỐC TẾ TRŨNG LỰU NGHIÊN CỨU CƠ CẤU

  1. 1.Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國際腫瘤研究機構 nghĩa là gì? · Kaori Dict