學華語Kaori Dict

聖皮埃爾和密克隆

giản thể: 圣皮埃尔和密克隆

Shèngāiěrlóng

ㄕㄥˋ ㄆㄧˊ ㄞ ㄦˇ ㄏㄜˊ ㄇㄧˋ ㄎㄜˋ ㄌㄨㄥˊ

THÁNH BÌ AI NHĨ HOÀ MẬT KHẮC LONG

  1. 1.Saint-Pierre và Miquelon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圣皮埃尔和密克隆 nghĩa là gì? · Kaori Dict