- 1.nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
- 2.sân khấu
- 3.cảnh (của vở kịch)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ cho hoạt động thể thao hoặc giải trí
- 5.lượng từ cho số lần thi
Cách đọc khác:cháng — sân phơicháng — biến thể của 場|场[chang2]chǎng — biến thể của 場|场[chang3]

例句Câu ví dụ
- 1
下午有一場大雨。
xià wǔ yǒu yī cháng dà yǔ
Chiều nay có mưa lớn
- 2
今晚有一場足球比賽。
jīn wǎn yǒu yī cháng zú qiú bǐ sài
Tối nay có một trận bóng đá
- 3
學校舉辦了一場演出。
xué xiào jǔ bàn le yī cháng yǎn chū
Trường đã tổ chức một buổi biểu diễn