大廠回族自治縣
giản thể: 大厂回族自治县
DàchǎngHuízúZìzhìxiàn
[ㄉㄚˋ ㄔㄤˇ ㄏㄨㄟˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
ĐẠI HÁN HỒI TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.