學華語Kaori Dict

大安的列斯群島

giản thể: 大安的列斯群岛

ĀnlièQúndǎo

ㄉㄚˋ ㄢ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄝˋ ㄙ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ

ĐẠI AN ĐÍCH LIỆT TƯ QUẦN ĐẢO

  1. 1.Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribe

Cách đọc khác:DàāndìlièsīQúndǎoĐại An đề lữ điệp đảo — nhóm hòn đảo An đề lữ, quần đảo Caribbe bao gồm Cuba, Hispaniola (Haiti và Cộng hòa Dominican), Jamaica và Puerto Rico

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大安的列斯群岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict