大理白族自治州
DàlǐBáizúzìzhìzhōu
[ㄉㄚˋ ㄌㄧˇ ㄅㄞˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
ĐẠI LÝ BẠCH TỘC TỰ TRỊ CHÂU
- 1.châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý ở Vân Nam
Cách đọc khác:DàlǐBáizúZìzhìzhōu — Đà Lí Bạch Tự trị quận — Quận tự trị Bạch Đà Lí, tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.