學華語Kaori Dict

大規模殺傷性武器

giản thể: 大规模杀伤性武器

guīshāshāngxìng

ㄉㄚˋ ㄍㄨㄟ ㄇㄛˊ ㄕㄚ ㄕㄤ ㄒㄧㄥˋ ㄨˇ ㄑㄧˋ

ĐẠI QUY MÔ SÁT THƯƠNG TÍNH VÕ KHÍ

  1. 1.vũ khí hủy diệt hàng loạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有發現大規模殺傷性武器。

    méiyǒu fāxiàn dàguīmóshāshāngxìngwǔqì。

    Không phát hiện vũ khí hủy diệt hàng loạt

  • 2

    如今要保護自己不受大規模殺傷性武器的傷害是不可能的。

    rújīn yào bǎohù zìjǐ bù shòu dàguīmóshāshāngxìngwǔqì de shānghài shì bùkěnéng de。

    Ngày nay không thể bảo vệ bản thân khỏi những vũ khí hủy diệt hàng loạt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大規模殺傷性武器 nghĩa là gì? · Kaori Dict