學華語Kaori Dict

好學近乎知,力行近乎仁,知恥近乎勇

giản thể: 好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇

hàoxuéjìnzhī,xíngjìnrén,zhīchǐjìnyǒng

ㄏㄠˋ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧㄣˋ ㄏㄨ ㄓ ㄌㄧˋ ㄒㄧㄥˊ ㄐㄧㄣˋ ㄏㄨ ㄖㄣˊ ㄓ ㄔˇ ㄐㄧㄣˋ ㄏㄨ ㄩㄥˇ

HIẾU HỌC CẬN HỒ TRI , LỰC HÀNG CẬN HỒ NHÂN , TRI SỈ CẬN HỒ DŨNG

  1. 1.yêu học hỏi gần với trí thức, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm (Khổng Tử)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好學近乎知,力行近乎仁,知恥近乎勇 nghĩa là gì? · Kaori Dict