委內瑞拉馬腦炎病毒
giản thể: 委内瑞拉马脑炎病毒
Wěinèiruìlāmǎnǎoyánbìngdú
[ㄨㄟˇ ㄋㄟˋ ㄖㄨㄟˋ ㄌㄚ ㄇㄚˇ ㄋㄠˇ ㄧㄢˊ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ]
UỶ NỘI THUỴ LẠP MÃ NÃO VIÊM BỆNH ĐỘC
- 1.virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.