威寧彞族回族苗族自治縣
giản thể: 威宁彝族回族苗族自治县
WēiníngYízúHuízúMiáozúZìzhìxiàn
[ㄨㄟ ㄋㄧㄥˊ ㄧˊ ㄗㄨˊ ㄏㄨㄟˊ ㄗㄨˊ ㄇㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
UY TRỮ DI TỘC HỒI TỘC MIÊU TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Di, Hồi và Miêu Uy Ninh, địa khu Tị Tiết 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.