子不嫌母醜,狗不嫌家貧
giản thể: 子不嫌母丑,狗不嫌家贫
zǐbùxiánmǔchǒu,gǒubùxiánjiāpín
[ㄗˇ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄢˊ ㄇㄨˇ ㄔㄡˇ ㄍㄡˇ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄢˊ ㄐㄧㄚ ㄆㄧㄣˊ]
TỬ BẤT HIỀM MẪU SỬU , CẨU BẤT HIỀM GIA BẦN
- 1.xem 兒不嫌母醜,狗不嫌家貧|儿不嫌母丑,狗不嫌家贫[er2 bu4 xian2 mu3 chou3 , gou3 bu4 xian2 jia1 pin2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.