學而不思則罔,思而不學則殆
giản thể: 学而不思则罔,思而不学则殆
xuéérbùsīzéwǎng,sīérbùxuézédài
[ㄒㄩㄝˊ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄙ ㄗㄜˊ ㄨㄤˇ ㄙ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄒㄩㄝˊ ㄗㄜˊ ㄉㄞˋ]
HỌC NHI BẤT TƯ TẮC VÕNG , TƯ NHI BẤT HỌC TẮC ĐÃI
- 1.Học mà không suy nghĩ thì mông lung, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm (Khổng Tử)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.