寒武紀生命大爆發
giản thể: 寒武纪生命大爆发
Hánwǔjìshēngmìngdàbàofā
[ㄏㄢˊ ㄨˇ ㄐㄧˋ ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ ㄉㄚˋ ㄅㄠˋ ㄈㄚ]
HÀN VÕ KỶ SINH MỆNH ĐẠI BỘC PHÁT
- 1.sự bùng nổ kỷ Cambri

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!