學華語Kaori Dict

小作怡情,大作傷身

giản thể: 小作怡情,大作伤身

xiǎozuòqíng,zuòshāngshēn

ㄒㄧㄠˇ ㄗㄨㄛˋ ㄧˊ ㄑㄧㄥˊ ㄉㄚˋ ㄗㄨㄛˋ ㄕㄤ ㄕㄣ

TIỂU TÁC DI TÌNH , ĐẠI TÁC THƯƠNG THÂN

  1. 1.một chút thì có lợi, nhưng quá mức thì có hại (thành ngữ)

Cách đọc khác:xiǎozuōyíqíng,dàzuōshāngshēnTiệc nhỏ vui lòng, tiệc lớn hại thân — Một lần biểu diễn histrionics có thể thêm phần vui vẻ cho mối quan hệ, nhưng lạm dụng có thể dẫn đến chia tay (lời khuyên rút ra từ câu nói 小酌怡情,大酌傷身|xiao3 zhuo2 yi2 qing2 , da4 zhuo2 shang1 shen1)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • DI (怡) – vui hòa: Trái tim (忄) như mầm thai (台) mới nhú — lòng nhẹ nhõm tươi vui, DI dưỡng tính tình.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小作怡情,大作伤身 nghĩa là gì? · Kaori Dict