山中無老虎,猴子稱大王
giản thể: 山中无老虎,猴子称大王
shānzhōngwúlǎohǔ,hóuzichēngdàwáng
[ㄕㄢ ㄓㄨㄥ ㄨˊ ㄌㄠˇ ㄏㄨˇ ㄏㄡˊ ㄗ˙ ㄔㄥ ㄉㄚˋ ㄨㄤˊ]
SƠN TRUNG VÔ LÃO HỔ , HẦU TÍ XƯNG ĐẠI VƯƠNG
- 1.trong xứ sở không có hổ, khỉ làm vua (thành ngữ)
- 2.(tuỳ nguồn, từ cuối có thể là 大王[da4 wang2] hoặc 大王[dai4 wang5])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.