師父領進門,修行在個人
giản thể: 师父领进门,修行在个人
shīfulǐngjìnmén,xiūxíngzàigèrén
[ㄕ ㄈㄨ˙ ㄌㄧㄥˇ ㄐㄧㄣˋ ㄇㄣˊ ㄒㄧㄡ ㄒㄧㄥˊ ㄗㄞˋ ㄍㄜˋ ㄖㄣˊ]
SƯ PHỤ LÃNH TIẾN MÔN , TU HÀNG TẠI CÁ NHÂN
- 1.thầy dẫn vào cửa, tu hành tùy thuộc vào mỗi người
- 2.bạn có thể dẫn ngựa đến nước, nhưng không thể bắt nó uống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.